Nang Quang Nguyen

Quốc tịch: Nang Quang Nguyen Việt Nam

Thành phố: Hà Nội

Xếp hạng Việt Nam

# 1

Xếp hạng Hà Nội

# 1

Total Winnings
6,384M
Winning 2019
3,442M
Biggest winning
1,619M
VPOY 2019 RANK
# 5

TIỂU SỬ

Rank Name Location Total Winnings VPOY POINTS
1 st Nang Quang Nguyen Ha Noi 6,384M 4876
2 nd Hoa Thinh Nguyen Ho Chi Minh 5,972M 1356
3 rd Le Ngoc Khanh Ho Chi Minh 5,916M 4494
4 th Nguyen Tien Thanh "Terry Nguyễn " Ha Noi 5,751M 6299
5 th Huu Dung Nguyen Ha Noi 5,690M 2637
6 th Nguyen Nam Duong Hai Phong 5,160M 1786
7 th Dung Van Nguyen 'God' Ho Chi Minh 4,697M 1946
8 th Tan Dung Huynh Ho Chi Minh 4,143M 2843
9 th Ngoc Anh Cao Ha Noi 3,900M 3007
10 th Dinh Xuan Dinh Ho Chi Minh 3,509M 3352
11 th Hong Kong Nguyen Ho Chi Minh 3,135M 2608
12 th Minh Le Ha Noi 3,023M 3216
13 th Dang Duy Thanh Ha Noi 2,921M 2390
14 th Kjell Ove Dyb Ho Chi Minh 2,774M 1704
15 th Norbert Koh Ho Chi Minh 2,704M 2253
16 th Duc Vu Trung Ha Noi 2,645M 2514
17 th Sumit Sapra 2,525M 2559
18 th Julien Trần Ho Chi Minh 2,505M 2709
19 th Tran Hung Manh Ha Noi 2,503M 4033
20 th Nguyen Thanh Binh Ha Noi 2,360M 1616
21 th Duy Tung Nguyen Ho Chi Minh 2,326M 2490
22 th Dang Xuan Canh Ho Chi Minh 2,306M 2080
23 th Vi Khoa Dương Ho Chi Minh 2,260M 2261
24 th Tran Huy Hoang Ha Noi 2,230M 2537
25 th Tien Quyet Pham Ha Noi 2,199M 2133
26 th Nguyen Minh Tuan HN Ha Noi 2,027M 1440
27 th Quang Huy Nguyen Ha Noi 1,951M 2256
28 th Tuan Pro Ho Chi Minh 1,835M 1260
29 th Dao Minh Phu HN Ha Noi 1,801M 1469
30 th Duy Ho Ho Chi Minh 1,768M 2530
31 th Harry Duong Ho Chi Minh 1,684M 1290
32 th Tuan Anh Nguyen Ho Chi Minh 1,610M 2362
33 th Phạm Tiến Dũng 1,594M 1989
34 th Tai Duc Huynh Ho Chi Minh 1,580M 2019
35 th Sam Beesley Ha Noi 1,573M 1719
36 th The Anh Nguyen Ho Chi Minh 1,570M 2236
37 th Luong Anh Tuan Hai Phong 1,527M 1392
38 th Pham Duy Khanh Nguyen Ho Chi Minh 1,468M 1128
39 th Tran Nam Trung Ha Noi 1,429M 598
40 th Nguyen Quang Minh Ha Noi 1,421M 1721
41 th Linh Tran Ho Chi Minh 1,420M 879
42 th Chu Thai Thinh Ha Noi 1,371M 1404
43 th Trần Nam Trung HN Ha Noi 1,333M 2348
44 th Vinh Quang Huynh Ho Chi Minh 1,316M 1200
45 th Binh Van Ngoc Ha Noi 1,271M 648
46 th Phong Mạnh Vũ Ha Noi 1,251M 1048
47 th Duc Hai Nguyen Ho Chi Minh 1,201M 1205
48 th Lam Kim Long Ho Chi Minh 1,179M 1350
49 th Nguyen Le Quang Ha Noi 1,169M 1482
50 th Francis Garson Bernard Ho Chi Minh 1,167M 1055
51 th Dang Van Hien Ho Chi Minh 1,154M 1212
52 th Tan Wah Meng Ho Chi Minh 1,142M 1540
53 th Tran Tien Ly Ha Noi 1,116M 648
54 th Vũ Minh Trí Ho Chi Minh 1,093M 1729
55 th Tien Son Nguyen Ha Noi 1,092M 750
56 th Dinh Gia Hung Ho Chi Minh 1,076M 535
57 th Hoàng Ngọc Tài 1,073M 950
58 th Ta Duy Quoc Chinh Ho Chi Minh 1,062M 683
59 th Hoang Minh Long Ha Noi 1,044M 1226
60 th Pham Quoc Bao Ho Chi Minh 1,035M 969
61 th Thinh Chi Nguyen Ho Chi Minh 1,027M 1144
62 th Nguyen Duc Bien Ho Chi Minh 1,018M 632
63 th Tuan Huu Nguyen Ha Noi 1,018M 747
64 th Thanh Vinh Trần Ho Chi Minh 1,000M 2186
65 th Nghia Le Hong Ho Chi Minh 998M 1371
66 th Cuong Anh Dinh Nguyen Ha Noi 961M 1257
67 th Quy Bang Nguyen Ha Noi 956M 960
68 th Huynh Van Tan Ho Chi Minh 945M 1054
69 th Hoang Anh Nguyen " Redking " Ho Chi Minh 933M 995
70 th Hoang Hong Giang Ho Chi Minh 927M 649
71 th Thien Phu Ho Chi Minh 902M 649
72 th Khoi Nguyen HN Ha Noi 895M 1212
73 th Tran Huy Tien Ha Noi 889M 1148
74 th Nguyen Hoang Linh Da Nang 880M 1210
75 th Antoine Kỳ Phan Ho Chi Minh 871M 1798
76 th Văn Phinh Nguyễn Ha Noi 857M 810
77 th Tran Cao Tam Ha Noi 844M 552
78 th Denis Pham Ho Chi Minh 818M 547
79 th Manh Tuong Ha Ha Noi 794M 1206
80 th Nam Phong Ha Noi 762M 734
81 th Nguyen Van Trung Hau Giang 753M 791
82 th La Anh Tuan Ho Chi Minh 750M 1145
83 th Nguyen Pham The Quan Ho Chi Minh 750M 495
84 th Tran Ngoc Dung " Pro" Ho Chi Minh 748M 1078
85 th Nguyen Duc Thanh Ha Noi 748M 1105
86 th Khiem Phan Anh Ho Chi Minh 737M 951
87 th Tien Dung Nguyen HN Ha Noi 729M 1332
88 th Huu Manh Nguyen Ha Noi 724M 1122
89 th Pham Ngoc Quoc Bao 723M 908
90 th Little Fish (Quang Ngọc) Ho Chi Minh 711M 1069
91 th Nguyen Trung Ha Ha Noi 709M 1449
92 th Nguyễn Hồng Điệp Ho Chi Minh 702M 1347
93 th Quy Phong Lam Ho Chi Minh 680M 533
94 th Stephen Schumacher 675M 742
95 th Manh Hung Nguyen Ha Noi 673M 836
96 th Tung Pham Thanh Ho Chi Minh 669M 513
97 th Hoang Nam Nguyen Ha Noi 664M 699
98 th Anh Minh Nguyen Ha Noi 658M 655
99 th Vu Trung Thanh Ha Noi 650M 900
100 th Dũng Quốc Nguyễn Ho Chi Minh 645M 2933
101 th Vu Duc Trung 640M 935
102 th Nguyen Huu Duc Ha Noi 638M 466
103 th Huỳnh Thụy Thạch Thảo Ho Chi Minh 620M 1828
104 th Quang Hai Vu Ha Noi 604M 1234
105 th Vu Hai Phong HN Ha Noi 587M 1079
106 th Quang Huy Pham HCM Ho Chi Minh 586M 498
107 th Nguyen Van Canh Ho Chi Minh 586M 856
108 th Trung Tin Nguyen Ho Chi Minh 584M 1908
109 th Ngoc Dai Nguyen Ha Noi 583M 824
110 th Tobias Napel Ho Chi Minh 577M 709
111 th Hoang Dai Thien Ha Noi 577M 619
112 th Nguyen Hanh Phong Ho Chi Minh 559M 384
113 th Nguyễn Đăng Lam Hồng Ha Noi 555M 482
114 th Chác Luơng Kỳ Ho Chi Minh 553M 815
115 th Tran Van Thinh Ha Noi 547M 923
116 th Hung Duy Pham Ha Noi 543M 741
117 th Pham Quoc Anh Ha Noi 542M 464
118 th Nguyễn Như Trung 540M 525
119 th Dao Ngoc Nam Ho Chi Minh 535M 947
120 th Duc Hanh Pham Ha Noi 534M 1062
121 th Nong Mitchell Ho Chi Minh 528M 1188
122 th Gyula Ryan Revai Ho Chi Minh 510M 561
123 th Phan Trọng Linh Ho Chi Minh 506M 920
124 th Tran Son Thach Ho Chi Minh 503M 701
125 th Tran Viet Hoang Ha Noi 494M 762
126 th Nguyễn Duy Anh Ho Chi Minh 487M 1273
127 th Hoa Hien Thi Nguyen Ha Noi 481M 780
128 th Ngo Trung Hieu Ho Chi Minh 475M 412
129 th Thi Hue Dang Ho Chi Minh 471M 729
130 th Nguyen Tien Cong HN Ha Noi 470M 843
131 th Trịnh Anh Dũng Ha Noi 457M 655
132 th Huỳnh Ngọc Huy Triều Ho Chi Minh 456M 612
133 th Trần Tiến Trung 455M 840
134 th Võ Trần Quang Huy Ha Noi 451M 788
135 th Phan Huu Minh Tri Ho Chi Minh 450M 464
136 th Thanh Nha Nguyen Ho Chi Minh 449M 312
137 th GE YINGRUI 445M 720
138 th Lê Đình Hải Ha Noi 445M 558
139 th Quang Hung Vu Ha Noi 443M 794
140 th Hoang Huy Nguyen Ha Noi 431M 553
141 th Le Long Stephane VN Ho Chi Minh 423M 274
142 th Bo Thanh Tuan Ho Chi Minh 422M 240
143 th Trung Nguyen Ha Noi 418M 480
144 th Nguyen Huu Cao Tri Ho Chi Minh 417M 1204
145 th Tran Mai Linh Ha Noi 416M 480
146 th Hung Cuong Pham Ha Noi 412M 788
147 th Tuan Hung Nguyen Ha Noi 412M 444
148 th Van Sang Nguyen Ha Noi 404M 304
149 th Vu Huy Viet Ha Noi 401M 714
150 th Cường Lê Binh Dinh 401M 1008
151 th Cương Trịnh Ho Chi Minh 401M 539
152 th Tan Le Minh Ho Chi Minh 400M 625
153 th Tran Van Quan Ho Chi Minh 399M 368
154 th Kiều Thanh Toản Ha Noi 398M 1270
155 th Binh Minh Nguyen Ho Chi Minh 395M 195
156 th Pham Quang Huy Ha Noi 388M 426
157 th Pham Tien Cong 388M 0
158 th Tran Duc Phuong Ha Noi 386M 389
159 th Tran Trung Hieu Ha Noi 382M 515
160 th Phạm Văn Tiến Ha Noi 382M 652
161 th Nguyen Hoang Dai Phong Ho Chi Minh 381M 898
162 th Dang Cao Thang Ho Chi Minh 381M 778
163 th Minh Hoang Nguyen 376M 911
164 th Ngo Huy Viet Ha Noi 376M 713
165 th Tao Tien Manh Ha Noi 374M 492
166 th Zhenghua Le Ho Chi Minh 372M 480
167 th Lê Hương Ly HN Ha Noi 370M 650
168 th Diệp Quốc Bảo Ho Chi Minh 369M 961
169 th Duc Anh Le Ho Chi Minh 368M 356
170 th Do Hung Son Ha Noi 357M 104
171 th Nguyễn Thanh Hùng Ho Chi Minh 357M 696
172 th Kim Tuan Nguyen Ha Noi 351M 745
173 th Doãn Hoàng Vũ HN Ha Noi 351M 50
174 th Phạm Duy Khánh HN Ha Noi 350M 706
175 th Dang Toan Nguyen Ho Chi Minh 347M 268
176 th Ngo Trong Hieu Thua Thien Hue 347M 327
177 th Quang Le Tuyen Ho Chi Minh 342M 531
178 th Nguyễn Vũ Đại Dương Ho Chi Minh 341M 740
179 th Lý Đắc Dũng Ha Noi 340M 836
180 th Hoang Nhung Ho Chi Minh 339M 423
181 th Quoc Vu Nguyen Ho Chi Minh 336M 546
182 th Le Hoan Cong Ho Chi Minh 335M 175
183 th Pham Minh Tuan Ho Chi Minh 331M 545
184 th Nguyen Gia Trung Ha Noi 330M 689
185 th Tran Hong Chuong Ho Chi Minh 327M 1046
186 th Hồ Võ Anh Hào Ho Chi Minh 327M 860
187 th Mong Hoang Truong Ho Chi Minh 326M 550
188 th Huy Coshet Ho Chi Minh 325M 448
189 th Phuong Nguyen Ho Chi Minh 322M 404
190 th Linh Nguyen Dieu Phuong Ho Chi Minh 320M 386
191 th Minh Duc Pham Ha Noi 318M 20
192 th Tran Ngoc Quoc Luat Ho Chi Minh 317M 543
193 th Huy Lâm Ha Noi 315M 382
194 th Phạm Thành Vinh Ho Chi Minh 315M 155
195 th Nguyen Duc Hop Ha Noi 312M 430
196 th Nguyễn Thanh Tùng HN Ha Noi 310M 484
197 th Nguyễn Vũ Cường Ha Noi 309M 717
198 th Nguyen Manh Tuan Ha Noi 309M 497
199 th Duy Khánh Ho Chi Minh 307M 420
200 th Mạnh Trường Nguyễn Ho Chi Minh 307M 774
201 th Nguyễn Hoàng Hải Ha Noi 307M 976
202 th Kim Sun Woo 301M 400
203 th Phan Hoang Tu Ha Noi 301M 285
204 th Luong Dang Thanh Ho Chi Minh 300M 368
205 th Thai Bao Vu HN Ha Noi 299M 525
206 th Hai Le Ho Chi Minh 299M 632
207 th Nguyen Ngoc Thien An Ho Chi Minh 297M 380
208 th Thai Cuong Nguyen Ho Chi Minh 295M 644
209 th Phan Chi Cuong Ho Chi Minh 293M 329
210 th Trần Thị Thu Thuỳ HCM Ho Chi Minh 290M 936
211 th Cuong Nguyen Ha Noi 289M 278
212 th Trần Công Huân Ho Chi Minh 288M 1071
213 th Nguyen Tien Cong Ho Chi Minh 287M 489
214 th Tony Khoang Ho Chi Minh 286M 569
215 th Nguyen Van Tiep 284M 300
216 th Phan Dinh Nam Ho Chi Minh 284M 226
217 th Tran Hoai Anh Ha Noi 280M 207
218 th Huu Ha Nguyen Ha Noi 275M 328
219 th Chu Hong Tu Ha Noi 274M 215
220 th Hoang Huu Nguyen Ha Noi 272M 640
221 th Nguyễn Hoàng Minh Ho Chi Minh 267M 919
222 th Nam Le Hoai Ho Chi Minh 263M 555
223 th Phung Van Quang Ho Chi Minh 261M 240
224 th Nguyen Hoai Nam Ho Chi Minh 257M 192
225 th Nguyen Bao Trung Ha Noi 255M 236
226 th Nguyễn Anh Tuấn Ha Noi 255M 794
227 th Minh Nguyen ĐN Da Nang 254M 600
228 th Nguyen Quoc Anh Ho Chi Minh 253M 370
229 th Thái Dương Nguyễn Ho Chi Minh 253M 889
230 th Pham Quang Hung Ho Chi Minh 252M 535
231 th KIM SINWOO 250M 320
232 th Choi Eun Seok Ho Chi Minh 248M 413
233 th Nguyễn Văn Trung HN Ha Noi 248M 409
234 th Nguyễn Trọng Liêm Ho Chi Minh 247M 956
235 th Hoang Van Manh Ho Chi Minh 247M 66
236 th Viet Nhat Tran Ha Noi 245M 582
237 th Tony Ho Ha Noi 244M 710
238 th Dao Duc Phuong Ho Chi Minh 243M 90
239 th Dung Dong Anh Ho Chi Minh 242M 108
240 th Nguyen Van Ho Chi Minh 242M 320
241 th Le Anh Minh Ho Chi Minh 239M 296
242 th Phuc Ngoc Nguyen Ha Noi 239M 80
243 th Luong Thanh Trung Ho Chi Minh 238M 317
244 th Hung Nguyen Viet Ho Chi Minh 238M 262
245 th Phan Quoc Toan Ho Chi Minh 236M 384
246 th Nguyen Tu Phuong Ha Noi 235M 373
247 th Chi Thanh Nguyen Ho Chi Minh 233M 126
248 th Dinh Gia Long Ho Chi Minh 232M 429
249 th Đỗ Anh Tuấn HN Ha Noi 230M 596
250 th Nguyễn Mạnh Tuấn Ha Noi 225M 238
251 th Loi Thang Nghiem Ho Chi Minh 225M 646
252 th Trung Hieu Nguyen Ha Noi 223M 374
253 th Mr. Nam Ho Chi Minh 219M 854
254 th Vũ Quốc Khánh Ho Chi Minh 215M 1043
255 th Trần Công Bằng HCM Ho Chi Minh 213M 360
256 th Do Thanh Duy Ho Chi Minh 213M 503
257 th Nguyen Trung Kien HN Ha Noi 212M 511
258 th Lê Nhật Nam Ha Noi 212M 481
259 th Duc Nam Hoang Ho Chi Minh 211M 384
260 th Van Tran Thanh Ha Noi 210M 189
261 th Thong Trinh Ho Chi Minh 210M 180
262 th Dương Viết Hoàn Ho Chi Minh 210M 680
263 th He Xiayin Ho Chi Minh 210M 236
264 th Ngọc Quân Ho Chi Minh 209M 554
265 th Ngoc Binh Tran Ha Noi 208M 499
266 th Lê Minh Nhựt Ho Chi Minh 208M 694
267 th Nguyễn Mạnh Toàn 208M 458
268 th Vu Tien Duc ĐN Da Nang 207M 241
269 th Phan Tuấn Vinh Ho Chi Minh 207M 518
270 th Thanh Vinh Nguyễn 777 Ho Chi Minh 206M 608
271 th Anh Quang Pham Ho Chi Minh 205M 438
272 th ZHENG JU KVANG 205M 320
273 th Phan Ngoc Quang Ha Noi 204M 528
274 th Huy Cuong Do Ho Chi Minh 204M 716
275 th Tran Huu Khoi Ho Chi Minh 203M 214
276 th Pham Trung Kien Ho Chi Minh 203M 173
277 th Hong Woo Suk 198M 262
278 th Hong Hai Tran Ho Chi Minh 198M 176
279 th Do Kwang Nam 195M 422
280 th Mai Biển Ho Chi Minh 195M 852
281 th TEDDY PHẠM 194M 0
282 th Tran Manh Thanh Ho Chi Minh 194M 250
283 th Nam Nguyen Ho Chi Minh 194M 171
284 th Phan Thị Phượng Ha Noi 193M 601
285 th Nguyen Duc Viet Ho Chi Minh 189M 608
286 th Dinh Tien Thanh Ha Noi 186M 30
287 th Nguyen Thi Linh Ho Chi Minh 185M 448
288 th Nghia Duc Tran Ho Chi Minh 185M 353
289 th Nguyễn Đức Hòa Ho Chi Minh 184M 724
290 th Phạm An Ho Chi Minh 183M 686
291 th Đỗ Quang Thắng HN 183M 390
292 th Dung Duc Bui Ha Noi 182M 204
293 th Nguyen Bao Chau Ho Chi Minh 181M 250
294 th Hoang Van Long Ho Chi Minh 181M 128
295 th Quan Nguyen Ho Chi Minh 181M 130
296 th Mr. Ken Ho Chi Minh 181M 560
297 th Victor Lam Ho Chi Minh 180M 475
298 th Duong Ngoc Tuyen Ho Chi Minh 179M 430
299 th Chu Tiến Thành 179M 488
300 th Kim Ho Jin 178M 147
301 th Nguyen Viet Long Ho Chi Minh 178M 380
302 th Nguyễn Việt Hùng Ho Chi Minh 177M 506
303 th Bui Dinh Nam Ho Chi Minh 175M 127
304 th Dinh Van Thanh Ha Noi 173M 146
305 th Hai Trieu Nguyen Ho Chi Minh 173M 350
306 th Chu Thai Thiuh Ho Chi Minh 170M 120
307 th Trần Nhân Ho Chi Minh 170M 300
308 th Trịnh Huy Thông Ho Chi Minh 170M 212
309 th Nguyễn Thanh Quyền Ho Chi Minh 170M 165
310 th YUN Ho Chi Minh 169M 520
311 th Quoc Cuong Nguyen Ho Chi Minh 167M 391
312 th Thanh Quang Ho Chi Minh 167M 676
313 th Tran Uy Thanh Ha Noi 167M 171
314 th Vo Dat Ho Chi Minh 165M 404
315 th Vinh Duc Nguyen Ha Noi 165M 331
316 th Đỗ Cao Châm Ho Chi Minh 165M 647
317 th Nguyễn Duy Thức Ho Chi Minh 165M 398
318 th Nguyễn Trọng Cương Ha Noi 163M 601
319 th Vũ Bá Thắng Ho Chi Minh 163M 408
320 th Nguyễn Thành Đạt Ho Chi Minh 162M 454
321 th Sao Bac Dau Ho Chi Minh 162M 120
322 th Tran Minh Thang Ho Chi Minh 161M 117
323 th Lê Sơn Ha Noi 159M 295
324 th Nguyen Vu Huy Ho Chi Minh 158M 206
325 th Baek Sunwoo 157M 180
326 th Hoang Lam Bui Ha Noi 157M 176
327 th Nguyen An Khang Ho Chi Minh 156M 300
328 th Phan Quang Anh 156M 390
329 th Phạm Hồng Minh HN Ha Noi 155M 246
330 th Tran Hai Ha Ha Noi 154M 71
331 th Tran Thai Ha Ha Noi 154M 52
332 th Quốc Việt Ho Chi Minh 152M 711
333 th Doan Tien Thanh Ha Noi 151M 128
334 th An Bao Ho Chi Minh 150M 251
335 th Nguyễn Thành An Ho Chi Minh 150M 636
336 th Nguyen Van Thuan Ha Noi 149M 136
337 th Nguyễn Huy Thái Da Nang 147M 60
338 th Nguyen Huu Huan Ho Chi Minh 147M 360
339 th Phung Huy Quang DN Da Nang 146M 240
340 th Artur Gaynanov 145M 451
341 th Tung Trong Nguyen Ha Noi 144M 436
342 th Tung Dao Ha Noi 144M 320
343 th Nguyễn Thế Việt Ha Noi 141M 360
344 th Nguyen Duy Lam Ho Chi Minh 141M 320
345 th Pham Ngoc Quang 140M 225
346 th Hai Doan Trinh Ha Noi 140M 134
347 th Trần An Khang Ha Noi 139M 434
348 th Dang Van Don Ha Noi 139M 232
349 th Dinh Manh Hung Ho Chi Minh 139M 120
350 th Kim Sin Woo 138M 304
351 th Le Thanh Tu Ho Chi Minh 137M 54
352 th Unknown Player 136M 294
353 th Dương Minh Hải (SK) Ho Chi Minh 136M 0
354 th Bùi Hoài Lâm 136M 200
355 th Lê Như Hải Ho Chi Minh 135M 279
356 th Nguyen Tan Ho Chi Minh 134M 78
357 th Cao Tung Lam Ho Chi Minh 132M 54
358 th Tran Duc Toan Ho Chi Minh 130M 64
359 th Anh Son Dang 130M 310
360 th Anh Nguyen Duc Ho Chi Minh 129M 33
361 th Ngoc Anh Nguyen Ho Chi Minh 129M 413
362 th Duc Giao Linh Nguyen Ho Chi Minh 129M 108
363 th Trần Hiếu Ha Noi 129M 80
364 th Phan Duc Trong Ho Chi Minh 127M 195
365 th Duy Vu Nguyen Ha Noi 127M 258
366 th Nguyễn Thọ Quế HN Ha Noi 126M 99
367 th Trương Anh Tuấn Ho Chi Minh 126M 1073
368 th David Anh Ho Chi Minh 124M 200
369 th Nguyen Viet Thang Ho Chi Minh 124M 470
370 th Nguyen Binh Luat Ho Chi Minh 123M 250
371 th Tri Cuong Phan Ho Chi Minh 123M 64
372 th Ngô Trung Kiên Ha Noi 122M 377
373 th Phan Mạnh Thắng HN Ha Noi 121M 16
374 th Viet Huy Nguyen Ho Chi Minh 121M 75
375 th Duong Thanh Ho Chi Minh 121M 75
376 th Thai Ha Ho Chi Minh 120M 75
377 th Nguyen Ngoc Nghai Ho Chi Minh 119M 72
378 th Đặng Văn Sơn HN Ha Noi 118M 360
379 th Trần Tứ Long Ho Chi Minh 117M 243
380 th Tien Dong Nguyen Ha Noi 117M 282
381 th Tran Van Cuong Ho Chi Minh 116M 184
382 th Lê Nguyễn Duy Lâm Ho Chi Minh 115M 186
383 th Jiang Yongbo 115M 66
384 th Hồng Thịnh Ho Chi Minh 114M 357
385 th Phan Dieu Huong Ha Noi 114M 355
386 th Hieu Duong Ho Chi Minh 113M 206
387 th Nguyễn Đình Minh Ha Noi 113M 370
388 th The Hien Nguyen Ha Noi 113M 331
389 th Nguyen The Vinh Ha Noi 112M 87
390 th Do Long 111M 320
391 th Duong Thanh Ha Ho Chi Minh 111M 46
392 th Trung Phong Hoang Ha Noi 111M 233
393 th Nguyen Chi Cong Ho Chi Minh 110M 240
394 th Đặng Minh Hiếu Ho Chi Minh 109M 661
395 th Darien Cavanavgl 109M 424
396 th Trần Công Sáng HN Ha Noi 108M 306
397 th Thien Tam Nguyen Ho Chi Minh 107M 119
398 th Khánh Lê Minh Ho Chi Minh 107M 49
399 th Nguyễn Hoàng Tôn Ho Chi Minh 106M 145
400 th Đỗ Quang Tiến Ho Chi Minh 106M 109
401 th Nguyễn Minh Hải 105M 300
402 th Nguyen Duc Hung Ha Noi 105M 200
403 th Tom Phan Ho Chi Minh 104M 252
404 th Huu Vinh Nguyen Ha Noi 104M 147
405 th Hoang Xuan Bach Ha Noi 103M 72
406 th Thanh Tung Dao Ha Noi 103M 172
407 th Vũ Hoài Lam Ho Chi Minh 103M 251
408 th Ho Minh Nam Nguyen Ho Chi Minh 103M 305
409 th Nguyễn Xuân Hùng Ho Chi Minh 102M 51
410 th Thach Nhan Nguyen Ha Noi 101M 256
411 th Quách Cao Cường Ho Chi Minh 100M 519
412 th W Doi Nguyen Ho Chi Minh 100M 240
413 th Manh Linh Tran Ho Chi Minh 99M 110
414 th Lê Văn Minh Ha Noi 99M 378
415 th Đặng Anh Sơn HN Ha Noi 98M 306
416 th Lê Tấn Lộc Ho Chi Minh 97M 108
417 th Đức Anh HCM Ho Chi Minh 97M 616
418 th Trần Tuấn Anh Ha Noi 96M 375
419 th Trần Hoàng Anh 96M 200
420 th Huy Lâm HCM Ho Chi Minh 95M 156
421 th Hoàng Trần Minh Ha Noi 95M 386
422 th Nguyen Huu Tran Ho Chi Minh 94M 240
423 th Nguyễn Thanh Sơn ĐN Da Nang 94M 225
424 th Bui Dinh Minh Ha Noi 93M 192
425 th Thanh Dat Tran Ho Chi Minh 93M 132
426 th Phùng Thanh Tú Ha Noi 93M 314
427 th Dau Ngoc Duong Linh Ho Chi Minh 93M 329
428 th Nguyen Ngoc Hien 92M 224
429 th Palmas Nguyen Ho Chi Minh 92M 60
430 th Tran Cong Hieu Ho Chi Minh 92M 87
431 th Quan Hong Pham Ho Chi Minh 92M 141
432 th Đặng Anh Đức Ho Chi Minh 91M 354
433 th Phan Minh Đức HN Ha Noi 91M 258
434 th Ho Duy Manh Ho Chi Minh 90M 330
435 th Trịnh Anh Dũng HCM Ho Chi Minh 90M 539
436 th Le Tam Viet Ho Chi Minh 89M 36
437 th Võ Đại Trọng Ho Chi Minh 89M 428
438 th Tai Hai Nguyen Ha Noi 89M 176
439 th Mr. Buồn Buồn Ho Chi Minh 88M 570
440 th Đoàn Văn Khang HN Ha Noi 88M 226
441 th Bạch Trung Hiếu HN Ha Noi 88M 236
442 th Tuan Anh Vu Ho Chi Minh 87M 384
443 th Nguyen Ngoc Nghia Ha Noi 87M 33
444 th Phạm Duy Minh Ho Chi Minh 87M 320
445 th Pham Van Trung Ho Chi Minh 87M 45
446 th Hamada Hiroki 86M 246
447 th Lê Xuân Long HN Ha Noi 86M 156
448 th Nguyễn Trọng Quảng 85M 270
449 th Daniel Nguyen Ha Noi 85M 180
450 th Nguyen Van Men Ho Chi Minh 85M 300
451 th Phan Quốc Toàn Da Nang 85M 120
452 th A. Thắng Da Nang 84M 270
453 th Nguyễn Phương Nam Da Nang 84M 356
454 th Ted Pham Ha Noi 84M 38
455 th Luong Ngoc Tuan Ha Noi 84M 36
456 th Jamel Sarray Da Nang 84M 200
457 th Pham Vu Khanh Ho Chi Minh 84M 689
458 th Tran Thanh Hai Ho Chi Minh 83M 172
459 th Hoang Minh Ngoc Ha Noi 83M 290
460 th Mr. MK 83M 235
461 th Nguy Xuan Hong Ho Chi Minh 83M 132
462 th Tran Phuc Tai Ho Chi Minh 83M 70
463 th Trần Trọng Nghĩa Ho Chi Minh 83M 470
464 th Mr. Sumo Ha Noi 82M 106
465 th Trần Mạnh Tưởng Ha Noi 82M 267
466 th Phan Hoàng Tiến Ha Noi 82M 312
467 th Phùng Ngọc Sơn Ha Noi 82M 159
468 th Van Quang Le Ha Noi 81M 118
469 th Hung Cuong Vu Ha Noi 81M 220
470 th Patrick Rudolf Honsel Ho Chi Minh 81M 12
471 th Do Hoang Long Ho Chi Minh 81M 210
472 th Hoàng Hải Hà Ho Chi Minh 81M 141
473 th Xa Que Nguyen Ho Chi Minh 80M 0
474 th Lê Xuân Bách Ha Noi 80M 370
475 th Nguyen Tien Hung Ha Noi 80M 222
476 th Nguyễn Chí Quân Ho Chi Minh 80M 399
477 th Nguyễn Đông Phương 79M 160
478 th John Phan Ho Chi Minh 78M 36
479 th Pham Thanh Dat Ho Chi Minh 78M 100
480 th Xuân Trường Da Nang 78M 320
481 th No Name 77M 718
482 th Stanislav Geliadov 77M 41
483 th Nguyễn Hà Bắc HCM Ho Chi Minh 76M 230
484 th Sang Thanh Nguyen Ho Chi Minh 76M 48
485 th GodGiong Ho Chi Minh 76M 78
486 th King Poker Ho Chi Minh 76M 180
487 th Hoàng Anh Tuấn HCM Ho Chi Minh 76M 321
488 th Phuong Xu Ho Chi Minh 76M 48
489 th Dang Ngoc Quoc Bao Ho Chi Minh 76M 160
490 th Nguyen Van Dong Ho Chi Minh 75M 24
491 th Phan Hung Cuong Ho Chi Minh 75M 65
492 th Hoàng CH Ho Chi Minh 75M 240
493 th Trần Huy Phong HN Ha Noi 75M 170
494 th Bình Chính Ho Chi Minh 75M 230
495 th Tran Hong Ha Ho Chi Minh 75M 27
496 th Nguyễn Hồng Phúc 75M 150
497 th Vu Van The 75M 160
498 th Hoàng Cao Hữu HN Ha Noi 74M 240
499 th Kimn Thuong Son Nguyen Ha Noi 74M 150
500 th Bui The Nguyen Ha Noi 74M 132
501 th Mr. Long Ha Noi 74M 160
502 th Nguyễn Khắc Hưng Ha Noi 73M 269
503 th Chu Quang Dũng 73M 32
504 th Hoàng Đình Minh 72M 150
505 th Tony Duong Ho Chi Minh 72M 135
506 th Tran Thanh Hung Ha Noi 72M 177
507 th Nguyen Minh Cuong HN Ha Noi 72M 173
508 th Vũ Viết Sáng Ho Chi Minh 72M 192
509 th Cao Hoang Anh Ho Chi Minh 72M 132
510 th Uy Thanh Tran Ho Chi Minh 72M 162
511 th Lý Thanh Quang Ho Chi Minh 71M 392
512 th Nguyen Vu Dung Ho Chi Minh 71M 20
513 th Nguyen Vu Trung Ho Chi Minh 71M 180
514 th Ngô Thuỳ Linh Ha Noi 71M 45
515 th Jocelyn 70M 58
516 th Tran Hua Manh Ho Chi Minh 70M 24
517 th Trinh Dinh Ho Chi Minh 70M 160
518 th Yun Young Ghill 70M 320
519 th Thi Xoa Nguyen Ho Chi Minh 70M 89
520 th Xà Ben Ho Chi Minh 70M 110
521 th Tran Xuan Truc Ho Chi Minh 70M 68
522 th Dealer Ha Noi 69M 114
523 th Nguyễn Kiến Tâm Ho Chi Minh 69M 241
524 th Trịnh Văn Quân Ha Noi 69M 180
525 th Đặng Mai Anh Ha Noi 69M 247
526 th Nguyễn Ngọc Tú 69M 240
527 th Dương Văn Linh HCM Ho Chi Minh 69M 222
528 th Đồng Quốc Hoàng NT 69M 124
529 th Khoa Tran Le Ho Chi Minh 68M 366
530 th Dao Ngoc Thang Ha Noi 68M 147
531 th Hieu Tran Ho Chi Minh 68M 132
532 th Xuân Nguyên Ho Chi Minh 68M 333
533 th Unknown Player 67M 211
534 th Đỗ Hoàng Anh 67M 69
535 th Long Tran Ho Chi Minh 67M 12
536 th Nguyen Duc Binh Ho Chi Minh 66M 48
537 th Huy Game Ho Chi Minh 66M 18
538 th Nguyen Phu Danh 66M 125
539 th Dang Dinh Hoang Ho Chi Minh 66M 9
540 th Anh Minh Ho Chi Minh 65M 66
541 th Tung Tran Thanh Ho Chi Minh 65M 36
542 th Anh Lưu Ho Chi Minh 65M 285
543 th Trong Linh Phan 64M 140
544 th Phạm Đông Âu HN Ha Noi 64M 32
545 th Hồng Nhựt Ho Chi Minh 64M 244
546 th Phan Trung Kiên Ho Chi Minh 64M 481
547 th Vu Trung Hieu Ha Noi 64M 134
548 th Anh Tuan Dang Ha Noi 64M 79
549 th Văn Hưng Ho Chi Minh 64M 272
550 th Anh Redking Nguyễn Ho Chi Minh 64M 24
551 th Vinh Than Tuan Ho Chi Minh 63M 150
552 th Du Tran Khanh Ha Noi 63M 144
553 th Đỗ Thắng HCM Ho Chi Minh 63M 145
554 th Hồ Võ Thái Dương Ho Chi Minh 63M 300
555 th Duc Hoang Nguyen Ho Chi Minh 63M 48
556 th Nguyễn Văn Nghĩa Ho Chi Minh 63M 348
557 th Tan Van Nguyen Ho Chi Minh 63M 50
558 th Quang Vinh Nguyen Ho Chi Minh 63M 332
559 th Thanh Vu Nguyen Ho Chi Minh 63M 180
560 th Nguyễn Tuấn Long HN Ha Noi 63M 240
561 th Nguyễn Thùy Dương HN Ha Noi 62M 60
562 th Nguyen Van Ngoc Ho Chi Minh 62M 72
563 th Nguyen Anh Ho Chi Minh 62M 81
564 th Hoang Vu Pham Ho Chi Minh 62M 150
565 th Keith Ong Xun 62M 88
566 th Pham Van Thang HN Ha Noi 61M 89
567 th Bui Dac Luan Ho Chi Minh 61M 42
568 th Vinod Megalmani 61M 31
569 th Vu Dang 60M 36
570 th Nguyễn Quang Duy HN Ha Noi 60M 266
571 th Nguyen Hai Tan Ho Chi Minh 59M 36
572 th Mr. Tony Ho Chi Minh 59M 302
573 th Vinh Trung Nguyen Ha Noi 59M 65
574 th Lê Thùy Dung Ho Chi Minh 59M 246
575 th Thai Nguyen Khac 59M 38
576 th Hiếu Văn Ho Chi Minh 58M 320
577 th Huỳnh Nhật Quang Da Nang 58M 130
578 th Lê Nhật Nam ĐN Da Nang 58M 104
579 th Phạm Văn Quyền Ho Chi Minh 58M 370
580 th Thái Nguyễn Ho Chi Minh 58M 63
581 th Ta Xuan Duy Khanh Ho Chi Minh 57M 120
582 th Cong Hoang Ho Chi Minh 57M 12
583 th Thang Van Ngo Ho Chi Minh 57M 0
584 th Nguyen Thanh Trieu Ho Chi Minh 56M 180
585 th Lê Hoàn Ho Chi Minh 56M 157
586 th Viet Dung Nguyen Ha Noi 56M 263
587 th Tao Rui Hong Ha Noi 56M 48
588 th Phạm Nhật Nam 56M 45
589 th Lê Việt Hưng 56M 45
590 th Dương Trung Hiếu HN Ha Noi 56M 636
591 th Hoàng Thị Ngọc Liên Ha Noi 56M 219
592 th macaron trần 55M 0
593 th Mai Tâm Da Nang 55M 220
594 th Trinh Anh Tuan Ha Noi 55M 120
595 th Phi Trung Son Ha Noi 55M 67
596 th Nguyễn Đức Khánh HN Ha Noi 55M 212
597 th Bùi Anh Khoa Ho Chi Minh 55M 15
598 th Cuong Tri Dhan Ho Chi Minh 54M 20
599 th Huỳnh Ngọc Cường 54M 216
600 th Lê Trung Đức Ho Chi Minh 54M 332
601 th Quoc Hung Nguyen Ho Chi Minh 54M 150
602 th Đỗ Duy Hoàng Ha Noi 54M 200
603 th Phạm Văn Bình 54M 204
604 th Nguyễn Trinh Tiến HN Ha Noi 54M 109
605 th Lam Day Ho Chi Minh 53M 240
606 th Phạm Huy Hoàng HN Ha Noi 53M 246
607 th Tuan Ngoc Pham Ho Chi Minh 53M 27
608 th Do Hoang Loung Ho Chi Minh 53M 30
609 th Sen Cẩm Dậu Ho Chi Minh 53M 150
610 th Tan Eu Shen Ho Chi Minh 53M 6
611 th Nguyen Thi Hien Hoy Ho Chi Minh 53M 21
612 th Mun Hyeok Kang Ho Chi Minh 53M 6
613 th Dinh Bien Cuong Trinh Ho Chi Minh 53M 28
614 th Mạnh Xăm HN Ha Noi 52M 126
615 th Vu Quang Phuc HN Ha Noi 52M 228
616 th Duy Hiển Ho Chi Minh 52M 177
617 th Quang Vu 52M 120
618 th Trung Mong Hoang Ho Chi Minh 52M 12
619 th Nguyen Hoang Bach Ho Chi Minh 51M 21
620 th Anh Tu JP Ho Chi Minh 51M 204
621 th Nguyễn Kim Trực Sơn 51M 80
622 th Phan Thị Bích Phương HN Ha Noi 51M 180
623 th Hoàng Dược Sư HCM Ho Chi Minh 51M 217
624 th Martijn Gerrits 51M 9
625 th Le To Tran Ho Chi Minh 51M 90
626 th Quốc Huy Ho Chi Minh 50M 153
627 th Pham Van Dung Ho Chi Minh 50M 12
628 th Nguyen Hgoc Thien Ha Noi 50M 12
629 th Luong D Thanh Ho Chi Minh 50M 12
630 th Nghiem Thang Loi HN Ha Noi 50M 97
631 th Ms. Như Ho Chi Minh 50M 940
632 th Panda Việt Nam Ho Chi Minh 50M 330
633 th Tran Duc Hanh Ho Chi Minh 50M 9
634 th Nguyễn Khôi Giang HN Ha Noi 50M 260
635 th Thai Duy Ho Chi Minh 50M 227
636 th Cấn Xuân Điểu HN Ha Noi 49M 130
637 th Nguyen Hoa Dai Phang Ho Chi Minh 49M 92
638 th Nguyen Toan Hung Da Nang 49M 12
639 th Li Jin 49M 12
640 th Ngo Van Quy Ha Noi 49M 50
641 th Nguyen Dang Phuc Ho Chi Minh 49M 52
642 th Vũ Ngọc Hải HN Ha Noi 48M 120
643 th Luc Quang Van Ho Chi Minh 48M 147
644 th Ho Anh Tuan Ho Chi Minh 48M 48
645 th Phong Do Ho Chi Minh 48M 28
646 th Bảo Qzang HCM Ho Chi Minh 48M 120
647 th Duong Manh Thang Ho Chi Minh 48M 120
648 th Vo Duy Đin Ho Chi Minh 47M 179
649 th The Kien Nguyen Ha Noi 47M 80
650 th Cong Huan HCM Ho Chi Minh 47M 142
651 th Nguyen Dinh Tien Ho Chi Minh 47M 12
652 th Vũ Hoàng Anh HN Ha Noi 46M 166
653 th Eddy Huynh Ngoc Ho Chi Minh 46M 100
654 th Nguyen Pham Thuy Duong Ho Chi Minh 46M 90
655 th Nguyễn Đức Cường Ho Chi Minh 46M 188
656 th Đức Trung HCM Ho Chi Minh 46M 126
657 th Nguyễn Xuân Lộc 46M 45
658 th Quang Vinh Dang 46M 45
659 th Nguyen Hop Ho Chi Minh 46M 6
660 th Vinh Cong Ho Chi Minh 46M 160
661 th Vũ Quang Tuấn Ho Chi Minh 46M 206
662 th Vu Van Manh Da Nang 46M 130
663 th Le Phi Hung Ho Chi Minh 45M 50
664 th Lê Tuấn Minh HN Ha Noi 45M 170
665 th Nguyễn Đức Minh HN Ha Noi 45M 152
666 th Nguyễn Ngọc Trang Anh 45M 36
667 th Bìm Bịp Ho Chi Minh 45M 212
668 th Tuan Monaco Ho Chi Minh 45M 6
669 th My Tra Pham Ha Noi 45M 0
670 th Jonathan James Da Nang 45M 100
671 th Võ Hồng Việt Da Nang 45M 180
672 th Lê Hải HN Ha Noi 45M 86
673 th Nguyen Van Xuan Ho Chi Minh 45M 48
674 th Pham Hoang Quan DN Da Nang 44M 100
675 th Khuc Ngoc Thanh Ha Noi 44M 186
676 th Phê Ho Chi Minh 44M 135
677 th Hwang Young Kim Ho Chi Minh 44M 100
678 th Nguyen Duc Minh Tuan Ho Chi Minh 44M 12
679 th Phinh Nguyen Ho Chi Minh 44M 12
680 th Phan Da Phuc Ha Noi 43M 20
681 th Hồ Anh Tuấn Da Nang 43M 356
682 th Trinh Dinh Cuong Ho Chi Minh 43M 30
683 th Tran Quang Thang Ho Chi Minh 43M 137
684 th Linh HCM 43M 200
685 th Hải Đăng HCM Ho Chi Minh 43M 186
686 th Hồng Như Ho Chi Minh 43M 198
687 th Nguyễn Văn Đức HN Ha Noi 42M 164
688 th Thanh Hai Tou Ho Chi Minh 42M 0
689 th Bernard Vu Ho Chi Minh 42M 13
690 th The Manh Nguyen Ho Chi Minh 42M 90
691 th Tom Tran Ho Chi Minh 42M 214
692 th Vũ Kiên HN Ha Noi 42M 124
693 th Le Hong Hoa HN Ha Noi 42M 168
694 th Trung Tran Ho Chi Minh 42M 70
695 th Nguyễn Mạnh Hưng HN Ha Noi 42M 163
696 th Duy Tran Tien Da Nang 42M 12
697 th Son Sung Bong 42M 208
698 th Thang La Nguyen Ha Noi 41M 12
699 th Huang Anh Pam Ha Noi 41M 12
700 th Nguyễn Trung Kiên HCM Ho Chi Minh 41M 550
701 th Lens Frederic Ho Chi Minh 41M 18
702 th Sơn Hoàng Ho Chi Minh 41M 142
703 th Trương Hoàng Phúc 41M 36
704 th Xu Guo Ho Chi Minh 41M 160
705 th Nguyễn Đình Soái HN Ha Noi 41M 101
706 th Lee Seung Su Ho Chi Minh 41M 194
707 th Duy Bien Ta Ha Noi 41M 122
708 th Nguyen Van Lanh 40M 12
709 th Duy Dat Pham Ho Chi Minh 40M 18
710 th Cong Danh Nguyen Ho Chi Minh 40M 51
711 th Phạm Tất Thắng 40M 40
712 th Nguyễn Văn Thái Ho Chi Minh 40M 138
713 th Lim Young Kwon 40M 36
714 th Dinh Cong Nguyen Ho Chi Minh 40M 42
715 th Hồng Việt Da Nang 40M 120
716 th Quang Thái HCM Ho Chi Minh 40M 44
717 th Minhyeok Jung Ho Chi Minh 40M 232
718 th Thái Thanh Vinh 40M 0
719 th Truong Ngoc Tuan Ha Noi 40M 120
720 th Phan Vinh Hai Ho Chi Minh 40M 82
721 th Nguyễn Thu Thùy HN Ha Noi 40M 550
722 th Jason Nguyễn Ho Chi Minh 40M 9
723 th Jacob Good 39M 212
724 th Nguyen Viet Khanh Ha Noi 39M 100
725 th Marcus Kwek Chong Ken Ho Chi Minh 39M 15
726 th Jung Min Hyuk Ho Chi Minh 39M 210
727 th Vũ Hải Hà HCM Ho Chi Minh 39M 90
728 th Nguyễn Đức Hiếu HN Ha Noi 39M 146
729 th Nguyễn Lương Tuấn 39M 5
730 th Lê Duy Anh HN Ha Noi 39M 138
731 th Do Hoai Nam Ho Chi Minh 39M 12
732 th Pham Ngoc Tu Ho Chi Minh 39M 12
733 th Hoang Trung Hieu ĐN Da Nang 39M 45
734 th Thanh Phong Nguyen Ho Chi Minh 39M 6
735 th Bùi Anh Tuấn Ha Noi 38M 145
736 th Đặng Ngọc Minh Hiếu Ho Chi Minh 38M 66
737 th Tiến Lê Ho Chi Minh 38M 58
738 th Dung Le Chi Ho Chi Minh 38M 12
739 th Hoang Duc Cong Ho Chi Minh 38M 12
740 th LIM YOUNGKWON 38M 30
741 th Lê Xuân Nguyễn Ho Chi Minh 38M 160
742 th Phạm Khánh Sơn HN Ha Noi 38M 42
743 th Hoang Ahn Nguyen Ho Chi Minh 38M 20
744 th Hoàng Gia Hiệp Ho Chi Minh 38M 70
745 th Hai Anh Le Ha Noi 38M 12
746 th Hung Nguyen Xuan Ho Chi Minh 38M 12
747 th Phuc Nguyen Hoang Ho Chi Minh 38M 12
748 th Lê Thái Lai HN Ha Noi 38M 114
749 th Bùi Minh Hoàng HN Ha Noi 38M 54
750 th Viet Nguyen Ho Chi Minh 37M 80
751 th Duc Huynh Nguyen Ho Chi Minh 37M 208
752 th Nguyễn Bá Kiến An Ho Chi Minh 37M 196
753 th Bach Yen Ho Chi Minh 37M 140
754 th Phan An Ho Chi Minh 37M 180
755 th Thắng Vũ Ho Chi Minh 37M 100
756 th Dang An Quoc Bao Ho Chi Minh 37M 160
757 th Vo Duy Thien Ho Chi Minh 37M 30
758 th Đỗ Đình Thắng HN Ha Noi 37M 132
759 th Tran Thi Thanh Nhan 36M 180
760 th Hoang Vinh Thinh Ha Noi 36M 138
761 th Hoàng Phương Nam HN Ha Noi 36M 100
762 th Viễn Phát Ho Chi Minh 36M 90
763 th Huy Vũ HCM Ho Chi Minh 36M 100
764 th Bong Gu Ho Chi Minh 36M 110
765 th Phung Anh Hoang Ha Noi 36M 12
766 th Then Thanh Nguyen Ha Noi 36M 12
767 th Vo Duc Trung Ho Chi Minh 36M 0
768 th William Kang 35M 100
769 th Tấn Lê Ho Chi Minh 35M 81
770 th Lam Duc Canh Ho Chi Minh 35M 120
771 th Đào Hữu Thủy Ha Noi 35M 124
772 th Tùng Alex 35M 500
773 th Tạ Khánh An Ha Noi 35M 54
774 th Trần Hà Hưng 35M 28
775 th Trần Thông Tùng HN Ha Noi 35M 104
776 th Linh Hoang Ho Chi Minh 35M 0
777 th Nguyễn Văn Tuấn HCM Ho Chi Minh 35M 210
778 th Ngoc Bao Nguyen Ho Chi Minh 35M 21
779 th Minh Thien Ho Chi Minh 35M 206
780 th Nguyễn Đức Tùng HN Ha Noi 34M 120
781 th Arif Hardy Ho Chi Minh 34M 60
782 th Hai Chuot Ho Chi Minh 34M 100
783 th Tran Uy Tanh Ho Chi Minh 34M 12
784 th Thành Nguyễn Ho Chi Minh 34M 76
785 th Ta Xuan Tung Ho Chi Minh 34M 60
786 th Huy Anh Trieu Ho Chi Minh 34M 110
787 th Nguyễn Ngọc An Ha Noi 33M 120
788 th Anh Chàng Đẹp Trai Ho Chi Minh 33M 196
789 th Quang Nguyen Ho Chi Minh 33M 3
790 th Tai Hoang Ho Chi Minh 33M 12
791 th Duy Anh Da Nang 33M 160
792 th Nguyen Tien Duc Ho Chi Minh 33M 6
793 th Nghiem Minh Toan Ha Noi 33M 63
794 th Truong Tuan Anh Ho Chi Minh 33M 120
795 th Nguyễn Phương Việt Da Nang 33M 60
796 th Hoài Nam Da Nang 33M 186
797 th Au Viet Hong Ho Chi Minh 33M 80
798 th Phạm Văn Xanh Da Nang 32M 310
799 th Minh Hoàn Ho Chi Minh 32M 160
800 th Nguyễn Minh Tưởng Ho Chi Minh 32M 690
801 th Jung Kik Soo 32M 24
802 th Duc Le Van Ho Chi Minh 32M 12
803 th Tran Minh Duc Ho Chi Minh 32M 21
804 th Trần Thành Hiệp 31M 600
805 th Mr Quang HN Ha Noi 31M 80
806 th Nguyễn Hoàng Nghiệp Ho Chi Minh 31M 219
807 th Nguyễn Thị Hồng Nhân Da Nang 31M 120
808 th Dau Van Thien Ho Chi Minh 31M 66
809 th Nguyễn Đức Khánh HN Ha Noi 31M 73
810 th Nguyen Quang Trung HN Ha Noi 31M 23
811 th Hoàng Văn Thành HN Ha Noi 31M 0
812 th Vinh Pham Ho Chi Minh 30M 98
813 th Ngô Tuấn Anh HN Ha Noi 30M 100
814 th Nguyễn Khắc Thái HN Ha Noi 30M 90
815 th Linh Hà Tây Da Nang 30M 90
816 th Nguyễn Ngọc Thuyên Da Nang 30M 160
817 th Do Tuan Phong Ha Noi 30M 54
818 th Lê Hải Nam HN Ha Noi 30M 20
819 th Trương Thanh Nhựt HCM Ho Chi Minh 30M 100
820 th Hoang Thi Hong Ho Chi Minh 30M 0
821 th Chan Ly 30M 170
822 th Lưu Huyền Đức Ho Chi Minh 30M 180
823 th Nguyễn Thanh Hải 29M 24
824 th Đình Huấn Ho Chi Minh 29M 158
825 th Đào Minh Phước Ho Chi Minh 29M 29
826 th Trần Nguyên Anh Tú Ho Chi Minh 29M 140
827 th Truong Ken Ho Chi Minh 29M 120
828 th Jonathan Houlden 29M 30
829 th Tran Anh Tien Ha Noi 29M 26
830 th Tran Ngoc Quang ĐN Da Nang 29M 0
831 th Huu Tai Bui Ho Chi Minh 29M 112
832 th Trần Văn Anh Ho Chi Minh 28M 172
833 th Thành Hiệp Ho Chi Minh 28M 102
834 th Nguyễn Hoài Đại Phong Ho Chi Minh 28M 27
835 th Huỳnh Ngọc Long Ho Chi Minh 28M 146
836 th Vu Trung Hien Ho Chi Minh 28M 0
837 th Hai Vo 28M 120
838 th Quan Minh Tran Ho Chi Minh 28M 69
839 th Trần Thị Ngọc Minh 28M 40
840 th Nhat Duc Nguyen Ha Noi 28M 48
841 th Huynh Yan Tan Ho Chi Minh 28M 0
842 th Thành HCM Ho Chi Minh 28M 87
843 th KK Pham Ho Chi Minh 28M 86
844 th Kok Wei Teoh 27M 22
845 th Ngoc Tuan Trung Ha Noi 27M 15
846 th Lê Quang Thắng Da Nang 27M 80
847 th Trần Thành Đạt HN Ha Noi 27M 80
848 th Xuân Cường 27M 496
849 th Vu Van An Tran Ho Chi Minh 27M 90
850 th Vuong Trung Khien HCM Ho Chi Minh 27M 160
851 th Quang Thắng Ho Chi Minh 27M 6
852 th Hu Anh Duc Tai Ha Noi 27M 80
853 th Vũ Hoàng Anh 27M 13
854 th Nguyen Thi Bao An 27M 480
855 th Dat Tran Quang Ho Chi Minh 27M 12
856 th Đức Bạch Đào Ho Chi Minh 27M 21
857 th Nhan Tah Luan Ho Chi Minh 26M 12
858 th Nguyễn Phạm Hồng Như Ho Chi Minh 26M 180
859 th Thiên Vũ Phạm Ho Chi Minh 26M 112
860 th Nguyễn Văn Tuyên Ha Noi 26M 6
861 th Mai Tung Duong HCM Ho Chi Minh 26M 98
862 th Duc Phung Tran Ha Noi 26M 12
863 th Ngo Bao Nghia Ha Noi 26M 12
864 th Bùi Hoài Nam Ho Chi Minh 26M 259
865 th Trung Đức Ho Chi Minh 26M 97
866 th Hoàng Minh Thành Ha Noi 26M 96
867 th Ngô Anh Quân Ha Noi 26M 78
868 th Vu Huynh Leanh Ho Chi Minh 26M 60
869 th Bùi Huy Hiếu Ha Noi 26M 120
870 th Pham Dinh Quan Ho Chi Minh 26M 80
871 th Quoc Le Khang Ho Chi Minh 26M 0
872 th Unknown Player 25M 76
873 th Kun Kiet Wong 25M 12
874 th Nguyen Hiep Tien Ho Chi Minh 25M 120
875 th Mr. Xuyến Ho Chi Minh 25M 200
876 th Daniel Wong 25M 24
877 th Nguyen Dang Lam Huy ĐN Da Nang 25M 12
878 th Tan Phuoc Nguyen 25M 38
879 th Vo Thien Hoai Nam Ho Chi Minh 25M 27
880 th Cù Đức Cảnh HN Ha Noi 25M 100
881 th Alexander 25M 150
882 th Phạm Thanh Sơn Ha Noi 25M 159
883 th Albeto Da Nang 25M 120
884 th Song Ly Ho Chi Minh 25M 0
885 th Võ Viết Nghĩa 25M 45
886 th Nguyễn Hoàng Trung Da Nang 25M 120
887 th Minh Hoàng Ho Chi Minh 25M 118
888 th Trần Đình Trọng HN Ha Noi 25M 120
889 th Lee Ho Kong Nam Ho Chi Minh 25M 75
890 th Ngô Hoài Phong 25M 30
891 th Nghiem Quang Huy Ho Chi Minh 24M 100
892 th Lan Phương Ho Chi Minh 24M 39
893 th Wichai 24M 27
894 th Tuan Liong Ngoc Ho Chi Minh 24M 12
895 th Bùi Thọ Nghĩa HCM Ho Chi Minh 24M 126
896 th Ngọc Phú Ho Chi Minh 24M 120
897 th Nguyen Hung Cao Tri Ho Chi Minh 24M 15
898 th peter 24M 400
899 th Mai Trọng Dũng Ha Noi 24M 0
900 th Nguyễn Minh Hoàng HN Ha Noi 24M 150
901 th Duy Thanh Pang Ha Noi 24M 15
902 th Nguyen Viet Tien Ho Chi Minh 24M 60
903 th Tu Duc Bui Ho Chi Minh 24M 15
904 th Hồ Thái Sơn Da Nang 24M 120
905 th Asif Da Nang 24M 100
906 th Võ Thạch Duy Da Nang 23M 120
907 th Đức Biên HCM Ho Chi Minh 23M 90
908 th Khanh Duy Pham Ha Noi 23M 40
909 th Tran Tuan Long Ho Chi Minh 23M 24
910 th Chitarini 23M 112
911 th Phan Dinh Thi 23M 80
912 th Angeline Cho Ho Chi Minh 23M 40
913 th Nguyễn Đình Phúc Ha Noi 23M 100
914 th Nguyễn Bá Phúc Da Nang 23M 60
915 th Nguyen Thanh Son Ha Noi 23M 23
916 th Hoong Dai Thien 23M 15
917 th Duong Nguyen Ho Chi Minh 23M 338
918 th Trọng Quân Ho Chi Minh 23M 30
919 th Hữu Minh Ho Chi Minh 23M 126
920 th Huynx Tan Ho Chi Minh 23M 0
921 th Nguyễn Ngọc Lâm HN Ha Noi 23M 61
922 th Hoa Nguyen Ho Chi Minh 23M 78
923 th Trương Hoàng Đức 23M 0
924 th Nguyen Phuong Nam Ha Noi 22M 24
925 th Hà Huy Tình HN Ha Noi 22M 60
926 th Tran Anh Trung Ho Chi Minh 22M 12
927 th Nguyễn Kim Trường Sơn HN Ha Noi 22M 100
928 th Nguyễn Thị Tú Mai 22M 0
929 th Ngọc Hiếu Da Nang 22M 75
930 th Khang Nam Ho Chi Minh 22M 150
931 th Nguyễn Mạnh Dũng Ho Chi Minh 22M 120
932 th Huỳnh Văn Hưng Da Nang 22M 90
933 th Vũ Nguyên HCM Ho Chi Minh 22M 106
934 th Phùng Quang Thịnh Ha Noi 22M 74
935 th A Nam Ho Chi Minh 22M 48
936 th Hong Quan Nguyen Ha Noi 22M 80
937 th Nghia Hoang Le Ho Chi Minh 22M 18
938 th Nguyễn Thế Nhượng 22M 60
939 th Cao Châm Ho Chi Minh 22M 160
940 th Hoàng Thị Hồng Nhung Ho Chi Minh 21M 20
941 th Minh Trực 21M 226
942 th Nguyen Quoc Vin Ho Chi Minh 21M 80
943 th Nguyen Chu Thinh Ho Chi Minh 21M 20
944 th Hoàng Giang Nam Ha Noi 21M 0
945 th Đỗ Duy Tân HN Ha Noi 21M 140
946 th A.Phúc Ho Chi Minh 21M 126
947 th Hồng Nguy Ho Chi Minh 21M 20
948 th Thai Sanh Bao Ho Chi Minh 21M 40
949 th Bùi Tuấn Kiên HN Ha Noi 21M 12
950 th Lý Đức Dũng HN Ha Noi 21M 80
951 th Duc Bao Nguyen Ha Noi 21M 20
952 th Mai Trần HCM Ho Chi Minh 20M 150
953 th Hay Treiu Nguyen Ho Chi Minh 20M 12
954 th Hung Viet Ho Chi Minh 20M 12
955 th RungRot Ha Noi 20M 22
956 th Love is Blue Ho Chi Minh 20M 21
957 th Phuong Anh Hoang Ha Noi 20M 26
958 th Chu Ching Ling Ho Chi Minh 20M 0
959 th Nguyễn Tư Nguyên Ho Chi Minh 20M 120
960 th YOO SEUNGWOOK 20M 8
961 th Nguyễn Kha 20M 8
962 th Ha Ngoc Thao Ha Noi 20M 3
963 th Đăng Khoa Ho Chi Minh 20M 56
964 th Lê Ngọc Quân Ho Chi Minh 20M 72
965 th Đoàn Văn Trường HN Ha Noi 20M 102
966 th Nguyễn Trọng Hải Anh HN Ha Noi 20M 80
967 th Nguyễn Phụng Dương HN Ha Noi 20M 60
968 th Hung Sun Do Ha Noi 19M 100
969 th Trần Trường Giang HN Ha Noi 19M 80
970 th Mai Chí Minh HN Ha Noi 19M 18
971 th Lê Hoàng Thạch Ho Chi Minh 19M 48
972 th Phạm Duy Hưng HN Ha Noi 19M 48
973 th Tran Huynh Ho Chi Minh 19M 12
974 th Đức Trường Ho Chi Minh 19M 106
975 th Ngọc Tiến 19M 480
976 th Quốc Hoàng Ho Chi Minh 19M 14
977 th Vinh Hưng Ho Chi Minh 19M 64
978 th Pham Van Nguyen Ho Chi Minh 19M 60
979 th Ly Anh Minh Ho Chi Minh 19M 18
980 th Nguyễn Huỳnh Thái Da Nang 19M 0
981 th Thang Tran Ho Chi Minh 19M 0
982 th Nguyễn Duy Tuấn 19M 0
983 th Lê Minh Thành Ho Chi Minh 19M 120
984 th Vũ Khanh HCM Ho Chi Minh 19M 50
985 th Stuart James 18M 36
986 th Tran Anh Tuan Ho Chi Minh 18M 12
987 th Minh Quang Da Nang 18M 100
988 th Tri Cuong Ho Chi Minh 18M 80
989 th Quang Tuấn Ho Chi Minh 18M 202
990 th Moritz Gross Ho Chi Minh 18M 26
991 th Hai Tung Tran Ha Noi 18M 68
992 th Đinh Hoàng Duy 18M 8
993 th Nguyễn Anh Quân 18M 8
994 th Phạm Bích Phương HN Ha Noi 18M 18
995 th Ngọc Ánh Da Nang 18M 60
996 th Hoàng Mạnh Cường HN Ha Noi 18M 60
997 th Nguyen Thanh Buh Ho Chi Minh 18M 36
998 th Vu The Khang Ho Chi Minh 18M 112
999 th Trần Trọng Triết Da Nang 18M 0
1000 th Nguyễn Đức Trường 18M 106
1001 th Hai Quoc 18M 0
1002 th Bảo An HCM Ho Chi Minh 18M 200
1003 th Canh Huy Cuong Nguyen Ha Noi 18M 12
1004 th Nguyễn Thanh Hương 18M 120
1005 th Tina 17M 120
1006 th Trần Văn Quý 17M 16
1007 th Hai Lee Ho Chi Minh 17M 5
1008 th Nguyễn Thị Kim Hoàn Da Nang 17M 20
1009 th Chu Manh Quan Ho Chi Minh 17M 100
1010 th Đặng Dung Phúc 17M 6
1011 th Hoàng Trung Thành 17M 6
1012 th John Ma 17M 360
1013 th Nguyen Van Anh Ho Chi Minh 17M 0
1014 th Richard Amaranto Ho Chi Minh 17M 12
1015 th Trần Tuấn Anh HN Ha Noi 17M 60
1016 th Nguyễn Quý Trọng 17M 27
1017 th Bùi Quang Anh 17M 27
1018 th Hoàng Thế Thanh HN Ha Noi 17M 50
1019 th Bryan Trương 17M 30
1020 th Trần Văn Hưng 17M 16
1021 th Duy Long 17M 16
1022 th Tran Tuan Hong Ho Chi Minh 17M 45
1023 th Nguyễn Ngọc Âu Ho Chi Minh 17M 18
1024 th Khiem Phan Ho Chi Minh 17M 15
1025 th Thế Thuyên Da Nang 17M 100
1026 th Van Minh Nguyen Ho Chi Minh 17M 12
1027 th Pha Tri Cuong Ho Chi Minh 17M 12
1028 th Byran Trương Vỹ 17M 480
1029 th NuNa 17M 480
1030 th Le Tan Ngoc Ho Chi Minh 17M 20
1031 th Duy Đen Ho Chi Minh 17M 18
1032 th Phong Lam Ho Chi Minh 16M 10
1033 th Ba Khía Ho Chi Minh 16M 86
1034 th Dinh Thi Nguyen Ho Chi Minh 16M 20
1035 th Thanh Pham Ho Chi Minh 16M 20
1036 th Josh Tu Ho Chi Minh 16M 14
1037 th Cuong Quoc Nguyen 16M 15
1038 th Le Duc Thuan Ha Noi 16M 60
1039 th Joachim Lob 16M 24
1040 th Ca Anh Dung Ho Chi Minh 16M 12
1041 th Chung Minh Dan Ho Chi Minh 16M 75
1042 th Cho HQ Da Nang 16M 80
1043 th Phan Hữu Minh Hiếu 16M 0
1044 th Ba Cuong Nguyen Ho Chi Minh 16M 18
1045 th Nguyễn Thị Duyên 16M 10
1046 th Duy Nguyen Ha Noi 16M 23
1047 th Dang Quoc Viet 16M 100
1048 th Ng Hoai Dai Phong Ho Chi Minh 16M 10
1049 th Nguyễn Quân Ho Chi Minh 16M 8
1050 th Thanh Dac Ho Ho Chi Minh 16M 10
1051 th Thanh Sơn Da Nang 16M 80
1052 th Nguyễn Duy Hội 15M 6
1053 th Truong Thanh Phong Ho Chi Minh 15M 8
1054 th Le Van Long Ho Chi Minh 15M 80
1055 th Lê Khắc Huy Vũ Ho Chi Minh 15M 86
1056 th Vu Van Vy Ho Chi Minh 15M 39
1057 th Huu Thai Duong Ho Chi Minh 15M 24
1058 th Kim Kwanjunh Ho Chi Minh 15M 60
1059 th Khiem Tran Ho Chi Minh 15M 14
1060 th Kang HQ Da Nang 15M 50
1061 th Đoàn Tiến Thành Da Nang 15M 40
1062 th Nam Le Ho Kong Ho Chi Minh 15M 75
1063 th Trần Vĩnh Hưng HN Ha Noi 15M 21
1064 th Do Van Quong Ho Chi Minh 15M 10
1065 th Duong Ngoc Tuyen HN Ha Noi 15M 45
1066 th Ngô Ngọc Hiếu Ha Noi 15M 100
1067 th Tuan Doan 15M 4
1068 th Dang Quang Vinh 15M 4
1069 th Quang Hưng 15M 4
1070 th Vũ Quang Huy Ho Chi Minh 15M 38
1071 th Phan Văn Tèo Da Nang 15M 100
1072 th Cuong Nguyen 15M 12
1073 th Nguyễn Việt Cường HN Ha Noi 15M 80
1074 th Nguyễn Anh Vũ 15M 40
1075 th Anh Tuý Da Nang 15M 100
1076 th Bùi Thanh Long HN Ha Noi 15M 68
1077 th Thanh Liêm Ho Chi Minh 15M 28
1078 th Trong Hieu Nguyen 15M 0
1079 th Nguyễn Ngọc Vũ 14M 27
1080 th Fencis 14M 100
1081 th Tuấn Anh HCM Ho Chi Minh 14M 80
1082 th Le Ha Phuong Ha Noi 14M 26
1083 th Trần Quang Ninh Ho Chi Minh 14M 72
1084 th Phan Đức 14M 6
1085 th Trần Quang Minh 14M 22
1086 th Hoàng Minh Hiếu HN Ha Noi 14M 3
1087 th Đàm Tuấn Giang HN Ha Noi 14M 80
1088 th Nguyễn Văn Hiệp HN Ha Noi 14M 21
1089 th Duong Cai Hieu Ho Chi Minh 14M 12
1090 th Viet Vu Ho Chi Minh 14M 37
1091 th Shine4ever Ha Noi 14M 30
1092 th Hải Bằng Da Nang 14M 45
1093 th Huỳnh Phúc Lãm HCM Ho Chi Minh 14M 92
1094 th Liem Nguyen 14M 18
1095 th Cao Trí 14M 400
1096 th Lê Văn Diễn HN Ha Noi 14M 19
1097 th Phạm Duy HCM Ho Chi Minh 14M 80
1098 th Vũ Quang Lê Ho Chi Minh 14M 90
1099 th Chú Dũng Ho Chi Minh 14M 22
1100 th Nguyễn Thị Trang Ho Chi Minh 14M 80
1101 th Le Hoa Ho Chi Minh 14M 86
1102 th Huy Béo Da Nang 14M 100
1103 th Nguyen Manh Hieu Ho Chi Minh 14M 54
1104 th Nguyen Hai Triu Ho Chi Minh 14M 20
1105 th Bùi Quang Thọ HN Ha Noi 14M 60
1106 th Nguyễn Thị Hồng Nhung Da Nang 13M 120
1107 th Lê Duy Hưng HCM Ho Chi Minh 13M 120
1108 th Pham Van Minh HN Ha Noi 13M 30
1109 th Martin Bron 13M 90
1110 th David Phan Ho Chi Minh 13M 15
1111 th Triệu Việt Vinh Ha Noi 13M 12
1112 th Lê Quốc Tuấn Da Nang 13M 100
1113 th Minh Trường HCM Ho Chi Minh 13M 120
1114 th Do Minh Quang ĐN Da Nang 13M 12
1115 th Mai Duy Quang HN Ha Noi 13M 66
1116 th Hoang Thi Hung Manh Ho Chi Minh 13M 6
1117 th Huynh Le Anh Vu Ho Chi Minh 13M 6
1118 th Võ Quốc Anh 13M 300
1119 th Ta Anh Hung Ha Noi 13M 12
1120 th Nguyen Ngoc Phuong Ha Noi 12M 0
1121 th Đặng Thu Giang HCM Ho Chi Minh 12M 29
1122 th Nhat Tran Ha Noi 12M 8
1123 th Nguyen Viet Hai Ha Noi 12M 8
1124 th Nguyễn Lê Đức Anh Ho Chi Minh 12M 90
1125 th Nguyen Hoang Duy Valdeath Ho Chi Minh 12M 12
1126 th Cho Hyong Woon 12M 0
1127 th Phùng Thanh Tùng Ha Noi 12M 38
1128 th Hồng Thiện Da Nang 12M 80
1129 th Nguyen Vu Dai Ho Chi Minh 12M 0
1130 th Phạm Hoài Nam Ho Chi Minh 12M 60
1131 th Minh An HCM Ho Chi Minh 12M 40
1132 th Tran Hong Han Ho Chi Minh 12M 30
1133 th ADAM MARSDAM 12M 75
1134 th Pham Tran Viet Truong Ho Chi Minh 12M 12
1135 th Minh Khánh Da Nang 12M 80
1136 th Kim Jung Da Nang 12M 0
1137 th Min Ki Ho Chi Minh 12M 100
1138 th Nguyen Huu Cao Ho Chi Minh 12M 16
1139 th Phước Vinh HCM Ho Chi Minh 12M 256
1140 th Hoang Nguyen Ho Chi Minh 12M 0
1141 th Unknown Player 12M 40
1142 th Trí Thông 12M 400
1143 th Nhan Vu Nguyen Ha Noi 12M 12
1144 th Phạm Thị Hồng Nhung HCM Ho Chi Minh 12M 90
1145 th Trần Minh Quân HN Ha Noi 12M 60
1146 th Do Hoang Quan Ho Chi Minh 12M 20
1147 th Trần Tâm HCM Ho Chi Minh 12M 18
1148 th Pon 12M 10
1149 th Lê Hải Nam HN Ha Noi 12M 24
1150 th Donut 12M 20
1151 th Nguyễn Quang Hưng 12M 12
1152 th Le Ninh HN Ha Noi 12M 100
1153 th David Nguyen Ho Chi Minh 12M 18
1154 th Nguyễn Lưu Đồng 12M 24
1155 th Lưu Đức Hưng HN Ha Noi 12M 0
1156 th Vũ Quang Vinh 12M 9
1157 th Tran Anh Dung Ho Chi Minh 12M 30
1158 th Bùi Khắc Hoàng Giang HCM Ho Chi Minh 12M 66
1159 th Mark Chu 12M 48
1160 th Hun Viet Doan Ho Chi Minh 11M 60
1161 th Pham Huu Vinh Ha Noi 11M 0
1162 th Thanh Quyin Ng Ho Chi Minh 11M 12
1163 th Garson Ho Chi Minh 11M 14
1164 th Chong Tran Ho Chi Minh 11M 12
1165 th Võ Quốc Hưng Ho Chi Minh 11M 12
1166 th Vu Ngo Ha Noi 11M 56
1167 th Tuệ Mẫn 11M 80
1168 th Tran Kim Hue Ho Chi Minh 11M 12
1169 th Xuân Long Ho Chi Minh 11M 100
1170 th Nguyễn Công Hùng HCM Ho Chi Minh 11M 3
1171 th Thanh Dat Trang Ha Noi 11M 8
1172 th Trong Cuong Nguyen Ha Noi 11M 8
1173 th Trung HCM Ho Chi Minh 11M 10
1174 th Lê Thiện Minh Trang HCM Ho Chi Minh 11M 60
1175 th Nguyễn Đức Minh HN Ha Noi 11M 6
1176 th Đào Công Anh Tuấn Ho Chi Minh 11M 52
1177 th Tran Puc Nghia Ho Chi Minh 11M 12
1178 th Max Max Ho Chi Minh 11M 12
1179 th Henry Wong Ho Chi Minh 11M 18
1180 th Đặng Văn Nghĩa HN Ha Noi 11M 30
1181 th Đại Phong Ho Chi Minh 11M 6
1182 th Hoàng Anh Tuấn HN Ha Noi 11M 60
1183 th Tạ Khánh Linh 10M 16
1184 th Tạ Như Quỳnh 10M 0
1185 th Bằng Đoàn Ho Chi Minh 10M 3
1186 th Bi Kool HCM Ho Chi Minh 10M 80
1187 th John Pham Ho Chi Minh 10M 15
1188 th Maureen Blochlinger 10M 12
1189 th Vu Thanh Quang Ho Chi Minh 10M 18
1190 th Hau Duc Nguyen Ho Chi Minh 10M 12
1191 th Tan Le HN Ha Noi 10M 8
1192 th Phan Anh Khieu Ho Chi Minh 10M 12
1193 th Dai Van Son Ha Noi 10M 8
1194 th Trần Ngọc Tân 10M 24
1195 th Milvydas Rokas Ha Noi 10M 12
1196 th Nguyen An Ho Chi Minh 10M 18
1197 th Phan Hoàng Tiến HN Ha Noi 10M 40
1198 th Bùi Bảo Châu HN Ha Noi 10M 24
1199 th Charles Olivier 10M 30
1200 th Yong Kiang Kelvin 10M 36
1201 th Hoàng PS Nam Ho Chi Minh 10M 40
1202 th Đinh Hoàng Giang 10M 18
1203 th Hoàng Cao Cường 10M 18
1204 th Hoàng Gia Thắng HN Ha Noi 10M 60
1205 th Thanh Nguyen 10M 24
1206 th Bá Đạt Ho Chi Minh 10M 56
1207 th Sơn Xẹt Ho Chi Minh 10M 80
1208 th Pham Tran Viet Trung Ho Chi Minh 10M 18
1209 th Park Hyun Kyu 10M 80
1210 th Nguyen Yu Dai Ho Chi Minh 10M 12
1211 th Nguyen Viet Son Ha Noi 10M 13
1212 th Iy Wey Xie Ho Chi Minh 10M 12
1213 th Quách Tuấn Anh 10M 0
1214 th Ngọc Truyền Da Nang 10M 60
1215 th Nguyen Minh Phuc Ha Noi 10M 18
1216 th Tien Nguyen Ho Chi Minh 10M 4
1217 th Hoang Anh Dam Ha Noi 10M 8
1218 th Dong Nguyen Ha Noi 10M 8
1219 th Nhan Thế Luân Ho Chi Minh 9M 9
1220 th Nguyen Thih Thanh Ho Chi Minh 9M 6
1221 th Jiggy Ho Chi Minh 9M 12
1222 th Thịnh HCM Ho Chi Minh 9M 18
1223 th Kim Vanness Ho Chi Minh 9M 12
1224 th Chinh Nguyen Ho Chi Minh 9M 12
1225 th Nguyen Hung 9M 16
1226 th Bùi Hoàng Hải HN Ha Noi 9M 50
1227 th Nguyễn Đình Long HN Ha Noi 9M 50
1228 th Minh Quân Da Nang 9M 80
1229 th Wallace Simyp 9M 12
1230 th Anh Hoai Phan Ho Chi Minh 9M 12
1231 th Nguyễn Việt Bách HN Ha Noi 9M 40
1232 th Nguyen Hoang Long HN Ha Noi 9M 80
1233 th Anh Ken Ho Chi Minh 9M 43
1234 th GameOver 9M 46
1235 th Lê Thị Kim Dung Ho Chi Minh 9M 9
1236 th Nguyễn Sơn Hoàn Ho Chi Minh 9M 46
1237 th A. Quân Da Nang 9M 80
1238 th Mr. Tưởng 9M 320
1239 th Đinh Duy Đạt HN Ha Noi 9M 60
1240 th Nguyễn Vũ Đức Hoàng HN Ha Noi 9M 50
1241 th Huỳnh Minh Khang 9M 0
1242 th Phan Kiên Trung HCM Ho Chi Minh 9M 24
1243 th Jay Da Nang 9M 15
1244 th JANI Da Nang 9M 60
1245 th Van Cuong Nguyen Ho Chi Minh 9M 12
1246 th Hoang Ngoc Minh HN Ha Noi 9M 26
1247 th Nguyễn Vũ Nhật Minh Ho Chi Minh 9M 3
1248 th Micheal 9M 6
1249 th Phạm Duy Ánh 9M 6
1250 th Lê Văn Cảnh 9M 6
1251 th Chu Hoàng Dũng 9M 6
1252 th Nguyễn Ngọc Sơn HN Ha Noi 9M 40
1253 th Lê Minh Long HN Ha Noi 9M 15
1254 th Vũ Đức Khánh Ho Chi Minh 9M 12
1255 th Unknow Player 9M 18
1256 th Võ Việt Hùng HCM Ho Chi Minh 9M 70
1257 th Thành Vinh 9M 0
1258 th Singmin Oh 9M 4
1259 th Seogkil Cha 9M 4
1260 th Liu Chao 9M 4
1261 th Vũ Quốc Cường HN Ha Noi 9M 0
1262 th Mr. Bo Ho Chi Minh 9M 18
1263 th Nguyễn Thành Trung HN Ha Noi 9M 15
1264 th Tong Thy Ho Chi Minh 9M 60
1265 th Phan Antoni Ho Chi Minh 9M 60
1266 th Nguyễn Văn Phương Da Nang 9M 80
1267 th Danh Võ Ho Chi Minh 9M 3
1268 th Nguyễn Long Ho Chi Minh 9M 3
1269 th Nguyễn Trọng Đạt HN Ha Noi 9M 50
1270 th Phạm Thanh Bình HN Ha Noi 9M 40
1271 th Vĩnh Lộc HCM Ho Chi Minh 9M 60
1272 th Nguyễn Bá Thịnh 9M 18
1273 th Bùi Ngọc Anh HN Ha Noi 9M 50
1274 th Unknow Player 9M 150
1275 th Đinh Trung Sơn HCM Ho Chi Minh 9M 27
1276 th David Lam Ho Chi Minh 8M 12
1277 th Park Ji San 8M 12
1278 th Vifilm Vifilm Ho Chi Minh 8M 3